狡穴 jiǎo xué · giảo huyệt Hán Việt: giảo huyệt · Pinyin: jiǎo xué Tổng quan Cấu tạo: 狡 (giảo) + 穴 (huyệt)Pinyinjiǎo xuéHán Việtgiảo huyệtCấu tạo狡 + 穴 · giảo + huyệt nghĩa thành phần: giảo + huyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指狡兔之穴。Tân Hoa Tự Điển 1.指狡兔之穴。