狡競 jiǎo jìng · giảo cạnh Hán Việt: giảo cạnh · Pinyin: jiǎo jìng Tổng quan Cấu tạo: 狡 (giảo) + 競 (cạnh)Pinyinjiǎo jìngHán Việtgiảo cạnhCấu tạo狡 + 競 · giảo + cạnh nghĩa thành phần: giảo + cạnh