狡脫 giảo thoát Hán Việt: giảo thoát Tổng quan Cấu tạo: 狡 (giảo) + 脫 (thoát)Hán Việtgiảo thoátCấu tạo狡 + 脫 · giảo + thoát nghĩa thành phần: giảo + thoát Nghĩa EngCihui 狡脫 jiǎotuō v. evade smartly