狡蟲 jiǎo chóng · giảo trùng Hán Việt: giảo trùng · Pinyin: jiǎo chóng Tổng quan Cấu tạo: 狡 (giảo) + 蟲 (trùng)Pinyinjiǎo chóngHán Việtgiảo trùngCấu tạo狡 + 蟲 · giảo + trùng nghĩa thành phần: giảo + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凶害之虫; 犹狡兽。Tân Hoa Tự Điển 1.凶害之虫。 2.犹狡兽。