狡蠹 giảo đố Hán Việt: giảo đố Tổng quan Cấu tạo: 狡 (giảo) + 蠹 (đố)Hán Việtgiảo đốCấu tạo狡 + 蠹 · giảo + đố nghĩa thành phần: giảo + đố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 姦詐為害。《舊唐書.卷四九.食貨志下》:「漕吏狡蠹,敗溺百端,官舟之沉,多者歲至七十餘隻。」