狡險 jiǎo xiǎn · giảo hiểm Hán Việt: giảo hiểm · Pinyin: jiǎo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 狡 (giảo) + 險 (hiểm)Pinyinjiǎo xiǎnHán Việtgiảo hiểmCấu tạo狡 + 險 · giảo + hiểm nghĩa thành phần: giảo + hiểm