狨坐 róng zuò · nhung tọa Hán Việt: nhung tọa · Pinyin: róng zuò Tổng quan Cấu tạo: 狨 (nhung) + 坐 (tọa)Pinyinróng zuòHán Việtnhung tọaCấu tạo狨 + 坐 · nhung + tọa nghĩa thành phần: nhung + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"狨座"。