狨座

róng zuònhung tọa

Hán Việt: nhung tọa · Pinyin: róng zuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"狨坐"。 2.用狨皮连缀而成的坐褥。 3.借指重臣。

Cấu tạo: 狨 (nhung) + 座 (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"狨坐"。 2.用狨皮连缀而成的坐褥。 3.借指重臣。

Từ liên quan

Gần nghĩa

座下 · 座主 · 座位 · 座儿 · 座元 · 座光 · 座号 · 座垫