狨韉 róng jiān · nhung tiên Hán Việt: nhung tiên · Pinyin: róng jiān Tổng quan Cấu tạo: 狨 (nhung) + 韉 (tiên)Pinyinróng jiānHán Việtnhung tiênCấu tạo狨 + 韉 · nhung + tiên nghĩa thành phần: nhung + tiên