狩取 shòu qǔ · thú thủ Hán Việt: thú thủ · Pinyin: shòu qǔ Tổng quan Cấu tạo: 狩 (thú) + 取 (thủ)Pinyinshòu qǔHán Việtthú thủCấu tạo狩 + 取 · thú + thủ nghĩa thành phần: thú + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捕捉。Tân Hoa Tự Điển 1.捕捉。