狩地 shòu dì · thú địa Hán Việt: thú địa · Pinyin: shòu dì Tổng quan Cấu tạo: 狩 (thú) + 地 (địa)Pinyinshòu dìHán Việtthú địaCấu tạo狩 + 地 · thú + địa nghĩa thành phần: thú + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代天子﹑诸侯冬猎之地。Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子﹑诸侯冬猎之地。