狩田 shòu tián · thú điền Hán Việt: thú điền · Pinyin: shòu tián Tổng quan Cấu tạo: 狩 (thú) + 田 (điền)Pinyinshòu tiánHán Việtthú điềnCấu tạo狩 + 田 · thú + điền nghĩa thành phần: thú + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冬季打猎。Tân Hoa Tự Điển 1.冬季打猎。