独个

dú gèđộc cá

Hán Việt: độc cá · Pinyin: dú gè

Tổng quan

đơn độc; một mình. anh ấy sống một mình

Cấu tạo: 獨 (độc) + 個 (cá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá nhân
  • Google Alex v6 một mình
  • VietPhrases một mình
  • Tần suất từ một mình
  • Biên soạn a single being ◆attr. individual; alone

Eng

  • Cihui alone
  • Tần suất từ n. a single being ◆attr. individual; alone

Từ liên quan

Gần nghĩa

个个 · 个中 · 个人 · 个位 · 个体 · 个例 · 个儿 · 个别