獨乙 dú yǐ · độc ất Hán Việt: độc ất · Pinyin: dú yǐ Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 乙 (ất)Pinyindú yǐHán Việtđộc ấtCấu tạo獨 + 乙 · độc + ất nghĩa thành phần: độc + ất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 日语的音译。德意志,亦指德语。Tân Hoa Tự Điển 1.日语的音译。德意志,亦指德语。