獨鄉 dú xiāng · độc hương Hán Việt: độc hương · Pinyin: dú xiāng Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 鄉 (hương)Pinyindú xiāngHán Việtđộc hươngCấu tạo獨 + 鄉 · độc + hương nghĩa thành phần: độc + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"独向"; 独自向慕。乡,通"向"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"独向"。 2.独自向慕。乡,通"向"。