獨任

dú rèn độc nhâm

Hán Việt: độc nhâm · Pinyin: dú rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹专任。独自信用;独自承担; 谓单独任用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹专任。独自信用;独自承担。 2.谓单独任用。