独具

dú jùđộc cụ

Hán Việt: độc cụ · Pinyin: dú jù

Tổng quan

có (tài năng, sự hiểu biết,...) độc đáo

Cấu tạo: 獨 (độc) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có độc đáo
  • Tần suất từ có (tài năng, sự hiểu biết,...) độc đáo
  • Biên soạn v. have unique (talent/insight/etc.)

Eng

  • Cihui to have unique (talent, insight etc)
  • Tần suất từ v. have unique (talent/insight/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

独具慧眼 · 独具只眼 · 独具一格 · 独具匠心 · 具体 · 具保 · 具備 · 具名