獨單 độc đan Hán Việt: độc đan Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 單 (đan)Hán Việtđộc đanCấu tạo獨 + 單 · độc + đan nghĩa thành phần: độc + đan Nghĩa EngCihui 獨單 údān* n. one-bed/single room