獨女
độc nữ
Hán Việt: độc nữ · Pinyin: dú nǔ:
Tổng quan
gái một: con gái một
Nghĩa
Việt
- Cihui gái một: con gái một
Eng
- CC-CEDICT a daughter who is an only child
- Cihui a daughter who is an only child
ja
- JMdict single woman|unmarried woman