獨孤
độc cô
Hán Việt: độc cô · Pinyin: dú gū
Tổng quan
độc cô: họ Độc Cô
Nghĩa
Việt
- Cihui độc cô: họ Độc Cô
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姓。
Eng
- CC-CEDICT two-character surname Dugu
- Cihui two-character surname Dugu
- Cihui 獨孤 úgū* v.p. lonely; alone ◆n. double surname