独孤洛迦 độc cô lạc già Hán Việt: độc cô lạc già Tổng quan độc cô lạc ca (衣服)見七種衣條。☸ Cấu tạo: 独 (độc) + 孤 (cô) + 洛 (lạc) + 迦 (già)Hán Việtđộc cô lạc giàCấu tạo独 + 孤 + 洛 + 迦 · độc + cô + lạc + già nghĩa thành phần: độc + cô + lạc + già Nghĩa ViệtCihui độc cô lạc ca (衣服)見七種衣條。☸