獨學的 độc học đích Hán Việt: độc học đích Tổng quan tự học Cấu tạo: 獨 (độc) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtđộc học đíchCấu tạo獨 + 學 + 的 · độc + học + đích nghĩa thành phần: độc + học + đích Nghĩa ViệtCihui tự học