獨守

dú shǒu độc thủ

Hán Việt: độc thủ · Pinyin: dú shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独自守候;独自保持; 谓独自守贞; 单独把守。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.独自守候;独自保持。 2.谓独自守贞。 3.单独把守。