獨完 dú wán · độc hoàn Hán Việt: độc hoàn · Pinyin: dú wán Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 完 (hoàn)Pinyindú wánHán Việtđộc hoànCấu tạo獨 + 完 · độc + hoàn nghĩa thành phần: độc + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独得保全。Tân Hoa Tự Điển 1.独得保全。