獨家
độc gia
Hán Việt: độc gia · Pinyin: dú jiā
Tổng quan
độc quyền
Nghĩa
Việt
- Cihui độc quyền
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 只此一家。如:「獨家新聞」、「獨家報導」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 单独一家:~新闻|~经营。
Eng
- CC-CEDICT exclusive
- Cihui exclusive