独峰牛 độc phong ngưu Hán Việt: độc phong ngưu Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 峰 (phong) + 牛 (ngưu)Hán Việtđộc phong ngưuCấu tạo独 + 峰 + 牛 · độc + phong + ngưu nghĩa thành phần: độc + phong + ngưu