獨帚

dú zhǒu độc trửu

Hán Việt: độc trửu · Pinyin: dú zhǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (trửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.草名。地肤的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.地肤》。参见"地肤"。