獨異

dú yì độc dị

Hán Việt: độc dị · Pinyin: dú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与众不同;标新立异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与众不同;标新立异。