獨往

dú wǎng độc vãng

Hán Việt: độc vãng · Pinyin: dú wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言孤往独来。谓超脱万物,独行己志; 一人前往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言孤往独来。谓超脱万物,独行己志。 2.一人前往。

ja

  • JMdict going on one's own or one's own way