獨憐

dú lián độc liên

Hán Việt: độc liên · Pinyin: dú lián

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (liên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特别喜爱;特别哀怜; 只可惜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特别喜爱;特别哀怜。 2.只可惜。