獨惟

dú wéi độc duy

Hán Việt: độc duy · Pinyin: dú wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"独唯"; 唯独,只有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"独唯"。 2.唯独,只有。