独户军 độc hộ quân Hán Việt: độc hộ quân Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 户 (hộ) + 军 (quân)Hán Việtđộc hộ quânCấu tạo独 + 户 + 军 · độc + hộ + quân nghĩa thành phần: độc + hộ + quân