獨指 độc chỉ Hán Việt: độc chỉ Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 指 (chỉ)Hán Việtđộc chỉCấu tạo獨 + 指 · độc + chỉ nghĩa thành phần: độc + chỉ Nghĩa EngCihui 獨指 úzhǐ n. <lg.> unique reference