獨挑 độc thiêu Hán Việt: độc thiêu Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 挑 (thiêu)Hán Việtđộc thiêuCấu tạo獨 + 挑 · độc + thiêu nghĩa thành phần: độc + thiêu Nghĩa EngCihui 獨挑 útiāo v. <coll.> handle by oneself