獨旅

dú lǚ độc lữ

Hán Việt: độc lữ · Pinyin: dú lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指单身旅居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指单身旅居。