獨明 dú míng · độc minh Hán Việt: độc minh · Pinyin: dú míng Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 明 (minh)Pinyindú míngHán Việtđộc minhCấu tạo獨 + 明 · độc + minh nghĩa thành phần: độc + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独见之明。Tân Hoa Tự Điển 1.独见之明。