獨顯
độc hiển
Hán Việt: độc hiển · Pinyin: dú xiǎn
Tổng quan
(tin học) GPU rời | GPU chuyên dụng (viết tắt của 獨立顯卡|独立显卡)
Nghĩa
Việt
- Cihui (tin học) GPU rời | GPU chuyên dụng (viết tắt của 獨立顯卡|独立显卡)
Eng
- CC-CEDICT (computing) discrete GPU; dedicated GPU (abbr. for 獨立顯卡|独立显卡[du2 li4 xian3 ka3])
- Cihui (computing) discrete GPU; dedicated GPU (abbr. for 獨立顯卡|独立显卡)