獨智

dú zhì độc trí

Hán Việt: độc trí · Pinyin: dú zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过人的智能;独特的智慧; 自以为聪明; 指一己的智慧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过人的智能;独特的智慧。 2.自以为聪明。 3.指一己的智慧。