獨樹 dú shù · độc thụ Hán Việt: độc thụ · Pinyin: dú shù Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 樹 (thụ)Pinyindú shùHán Việtđộc thụCấu tạo獨 + 樹 · độc + thụ nghĩa thành phần: độc + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一株树;一根木; 单独竖起。Tân Hoa Tự Điển 1.一株树;一根木。 2.单独竖起。