獨桅 độc ngôi Hán Việt: độc ngôi Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 桅 (ngôi)Hán Việtđộc ngôiCấu tạo獨 + 桅 · độc + ngôi nghĩa thành phần: độc + ngôi Nghĩa EngCihui 獨桅 úwéi attr. single-masted