獨清 dú qīng · độc thanh Hán Việt: độc thanh · Pinyin: dú qīng Tổng quan Cấu tạo: 獨 (độc) + 清 (thanh)Pinyindú qīngHán Việtđộc thanhCấu tạo獨 + 清 · độc + thanh nghĩa thành phần: độc + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓清白自处,不同流合污; 独自扫清。Tân Hoa Tự Điển 1.谓清白自处,不同流合污。 2.独自扫清。