獨演

độc diễn

Hán Việt: độc diễn

Tổng quan

(sân khấu) kịch một vai; độc bạch

Cấu tạo: (độc) + (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sân khấu) kịch một vai; độc bạch

ja

  • JMdict solo|solo performance