獨照

dú zhào độc chiếu

Hán Việt: độc chiếu · Pinyin: dú zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓独到的眼光;独特的认识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓独到的眼光;独特的认识。