獨狼 dú láng · độc lang Hán Việt: độc lang · Pinyin: dú láng Tổng quan lone wolf Cấu tạo: 獨 (độc) + 狼 (lang)Pinyindú lángHán Việtđộc langCấu tạo獨 + 狼 · độc + lang nghĩa thành phần: độc + lang Nghĩa EngCC-CEDICT lone wolfCihui lone wolf