獨用

dú yòng độc dụng

Hán Việt: độc dụng · Pinyin: dú yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (dụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单独行世;单独使用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.单独行世;单独使用。

Eng

  • Cihui 獨用 úyòng attr. <lg.> free