独白草 độc bạch thảo Hán Việt: độc bạch thảo Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 白 (bạch) + 草 (thảo)Hán Việtđộc bạch thảoCấu tạo独 + 白 + 草 · độc + bạch + thảo nghĩa thành phần: độc + bạch + thảo