獨眼 dú yǎn · độc nhãn Hán Việt: độc nhãn · Pinyin: dú yǎn Tổng quan độc nhãn Cấu tạo: 獨 (độc) + 眼 (nhãn)Pinyindú yǎnHán Việtđộc nhãnCấu tạo獨 + 眼 · độc + nhãn nghĩa thành phần: độc + nhãn Nghĩa ViệtCihui độc nhãnEngCihui 獨眼 úyǎn* attr. one-eyedjaJMdict one-eyed