獨着

dú zhe độc trứ

Hán Việt: độc trứ · Pinyin: dú zhe

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特别着称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特别着称。