独睡丸 độc thụy hoàn Hán Việt: độc thụy hoàn Tổng quan Cấu tạo: 独 (độc) + 睡 (thụy) + 丸 (hoàn)Hán Việtđộc thụy hoànCấu tạo独 + 睡 + 丸 · độc + thụy + hoàn nghĩa thành phần: độc + thụy + hoàn