獨知

dú zhī độc tri

Hán Việt: độc tri · Pinyin: dú zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (độc) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知人所不知;仅一人知; 仅仅知道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.知人所不知;仅一人知。 2.仅仅知道。